variety entertainment
/və'raiəti'ʃou/ Cách viết khác : (variety_entertainment) /və'raiəti,entə'teinmənt/
Học thuậtThân thiện
A variety entertainment show features singers, dancers, and acrobats on one stage.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể loại giải trí tổng hợp: "variety entertainment" là một hình thức biểu diễn sân khấu hoặc truyền hình kết hợp nhiều tiết mục thuộc các loại hình nghệ thuật khác nhau trong một chương trình duy nhất.
- Chương trình tạp kỹ: Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một chương trình biểu diễn bao gồm nhiều môn như ca hát, nhạc, múa, xiếc, ảo thuật, hài kịch ngắn, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater is famous for its weekly variety entertainment show. (Nhà hát nổi tiếng với chương trình biểu diễn tổng hợp hàng tuần của họ.)
- In the 20th century, variety entertainment was extremely popular on television. (Vào thế kỷ 20, thể loại giải trí tổng hợp cực kỳ phổ biến trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A night of variety entertainment": Một đêm diễn với nhiều tiết mục phong phú.
- The festival promised a night of variety entertainment for the whole family. (Lễ hội hứa hẹn một đêm biểu diễn phong phú cho cả gia đình.)
- "The golden age of variety entertainment": Thời kỳ hoàng kim của loại hình giải trí tổng hợp.
- Many performers became stars during the golden age of variety entertainment. (Nhiều nghệ sĩ trở thành ngôi sao trong thời kỳ hoàng kim của loại hình giải trí tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Variety show (n): Chương trình tạp kỹ, chương trình tổng hợp (cách gọi phổ biến và ngắn gọn hơn cho "variety entertainment").
- She hosted a popular variety show in the 1990s. (Cô ấy từng dẫn một chương trình tạp kỹ nổi tiếng vào những năm 1990.)
- Vaudeville (n): Một loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Mỹ, tương tự như "variety entertainment", bao gồm nhiều tiết mục ngắn.
- Music hall (n): Một loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Anh, là tiền thân của nhiều chương trình "variety entertainment" hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Mixed bill: Chương trình biểu diễn hỗn hợp (thường dùng trong nhà hát).
- Light entertainment: Giải trí nhẹ nhàng (một thể loại rộng hơn, có thể bao gồm "variety entertainment").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "variety entertainment".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "variety entertainment".
A variety entertainment show features singers, dancers, and acrobats on one stage.
danh từ
- (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety)